物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Magnetically coded sensor ifm MN501S. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
物料编码
MN501S
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Output function | 2 x normally open; (potential-free) |
| Khoảng cách cảm biến [mm] | 8; (with defined actuator) |
| Kích thước [mm] | 88 x 13.1 x 25 |
| Thiết kế | coded target |
| Điện áp hoạt động [V] | 24 DC |
| Rated insulation voltage [V] | 60 |
| Reverse polarity protection | no |
| Output function | 2 x normally open; (potential-free) |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 50 |
| Tần số đóng cắt DC [Hz] | 150 |
| Output data | Interface type A |
| Khoảng cách cảm biến [mm] | 8; (with defined actuator) |
| Nhiệt độ môi trường [°C] | -25...80 |
| Note on ambient temperature | operational life ≤ 87600 h |
| Air pressure [kPa] | 80...106 |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.