物料编码: Cond Sensor 1.5Tri 0.1C SS ISM
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Mettler Toledo EVA C1 X, mã vật tư 30988510: máy chuẩn độ Karl Fischer điện lượng với điện cực phát không màng ngăn, dải đo 0,01–200 mg nước và hệ thống thay dung môi tự động.
物料编码
EVA C1 X
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Model | EVA C1 X |
| Mã vật tư hãng | 30988510 |
| Phương pháp | Karl Fischer điện lượng (coulometric) |
| Điện cực phát | Không có màng ngăn |
| Kỹ thuật chỉ thị theo hãng | Upol DC, amperometric |
| Dải đo lượng nước | 0,01 đến 200 mg nước |
| Giới hạn phát hiện theo hãng | 2 µg |
| Thay dung môi | Hệ thống thay dung môi tự động trong cấu hình EVA C1 X |
| Quản lý quyền người dùng | Có thể cấu hình |
| Truyền dữ liệu hỗ trợ | Truyền khối lượng mẫu tự động, SmartChemicals, dữ liệu mã vạch; cần thiết bị và cấu hình tương thích |
| Quản lý dữ liệu hỗ trợ | Xuất USB, xuất mạng, máy in, kết nối LabX; cần cấu hình và giấy phép/phụ kiện phù hợp |
| Tùy chọn tự động hóa | InMotion KF Oven, cần xác nhận riêng |
| Dòng sản phẩm | Titrator EVA |
物料编码: Cond Sensor 1.5Tri 0.1C SS ISM
物料编码: InPro 4281i/SG/120
物料编码: A-82.931.060
物料编码: AB204-S
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.