Nút nhấn & Switch
物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Miniature circuit breaker (MCB), Acti9 iC60H, 3P, 10A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1), 15kA (IEC/EN 60947-2) Schneider A9F84310. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
物料编码
A9F84310
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | A9F84310 |
| Range | Acti9 |
| Product name | Acti9 iC60 |
| Product or component type | Miniature circuit-breaker |
| Device short name | iC60H |
| Device application | Distribution |
| Poles description | 3P |
| Number of protected poles | 3 |
| [In] rated current | 10 A |
| Network type | AC |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Product compatibility | Vigi iC60 single terminal add-on residual current device 25/40/63 A |
| Utilisation category | Category A conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Suitability for isolation | Yes conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Standards | EN/IEC 60947-2 |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| [Ue] rated operational voltage | 12...133 V AC 50/60 Hz |
| Magnetic tripping limit | 8 x In +/- 20 % |
| Breaking capacity | 42 kA Icu at 12...133 V AC 50/60 Hz conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Limitation class | 3 conforming to EN/IEC 60898-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 500 V AC 50/60 Hz conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Local signalling | Trip indicator |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Phân biệt MCB, MCCB và các thông số dòng, điện áp, khả năng cắt; biết hồ sơ cần chuẩn bị khi chọn thiết bị bảo vệ tủ điện.