物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

GAZEX MS-1R2/N là module cảm biến quang hồng ngoại dùng đo khí methane CH4. Hãng công bố dải đo 0–100% giới hạn nổ dưới và các ngưỡng báo động chuẩn 10/30/50% LEL; module dùng cho các đầu dò GAZEX tương thích.
物料编码
MS-1R2/N
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | MS-1R2/N |
| Hãng | GAZEX |
| Công nghệ | Quang hồng ngoại (infra-red) |
| Khí đo | Methane CH4 |
| Dải đo | 0–100% LEL (giới hạn nổ dưới) |
| Ngưỡng báo động chuẩn | 10/30/50% LEL |
| Nhóm sản phẩm | Module cảm biến thay thế MS-nR/N |
| Đầu dò DEX tương thích | DEX-1R2/N, DEX-P1R2/N |
| Đầu dò DG dạng P tương thích | DG-P1R2/M, DG-P1R2/MR, DG-P1R2/N, DG-PV1R2 |
| Đầu dò DG dạng F/M tương thích | DG-1R2/N, DG-1R2/M, DG-1R2/MR |
| Đầu dò WG tương thích | WG-1R2.Fx, WG-1R2.Fx/A |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.