物料编码: 1052936
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ phớt cartridge Nordson 1126515 dùng cho PJ30XT; hình kỹ thuật thể hiện cụm seal cartridge theo sơ đồ phụ tùng hãng.
物料编码
1126515
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã phụ tùng | 1126515 |
| Loại bộ phận | Bộ phớt cartridge |
| Dòng sử dụng | PJ30XT |
| Hệ thống theo tài liệu | Unity PURJet30XT/300XT |
| Vị trí đối chiếu | Cụm cartridge seal, vị trí 3 |
物料编码: 1052936
物料编码: 1052935
物料编码: 166880
物料编码: 256800
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.