物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

power meter PowerLogic PM5110, modbus, up to 15th Harmonic, 1DO 33 alarms Schneider METSEPM5110. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
物料编码
METSEPM5110
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | METSEPM5110 |
| Range | PowerLogic |
| Product name | PowerLogic PM5000 |
| Product or component type | Power meter |
| Device short name | PM5110 |
| Power quality analysis | up to the 15th harmonic |
| Device application | Power monitoring |
| Type of measurement | Current |
| [Us] rated supply voltage | 90...450 V AC 45...65 Hz |
| Network frequency | 50 Hz |
| [In] rated current | 1 A |
| type of network | 1P + N |
| Ride-through time | 80 ms 120 V AC typical |
| Display type | Monochrome graphic LCD |
| Display resolution | 128 x 128 pixels |
| Sampling rate | 64 samples/cycle |
| Measurement current | 50…8500 mA |
| Analogue input type | Voltage (impedance 5 MOhm) |
| Measurement voltage | 35…760 V AC 45...65 Hz between phases |
| Frequency measurement range | 45…65 Hz |
| Number of inputs | 0 |
| Measurement accuracy | Active energy +/- 0.5 % |
| Accuracy class | Class 0.5S active energy conforming to IEC 62053-22 |
| Number of outputs | 1 digital |
| Communication port protocol | Modbus RTU and ASCII at 9.6, 19.2 and 38.4 kbauds even/odd or none - 2 wires, |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Cách lập bảng tải 24VDC, xét tải đồng thời, dòng khởi động và giảm định mức; chuẩn bị hồ sơ chọn nguồn tủ điện.
Đối chiếu mã dây curoa, tiết diện, quy ước chiều dài, puly và số dây trên bộ truyền trước khi đặt mua thay thế.