物料编码: 2903677
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Bộ nguồn Phoenix Contact 2866789, đầu vào một pha, điện áp ra danh định 24 V DC ±1 %, công suất đầu ra 960 W.
物料编码
2866789
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 2866789 |
| Model nhà sản xuất | QUINT-PS/1AC/24DC/40 |
| Điện áp AC vào danh định | 100 V AC ... 240 V AC |
| Tần số AC đầu vào | 45 Hz ... 65 Hz |
| Điện áp ra danh định | 24 V DC ±1 % |
| Công suất đầu ra | 960 W |
| Số pha đầu vào | 1 |
| Vật liệu vỏ | Metall |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP20 |
| Nhiệt độ làm việc và giảm định mức | -25 °C ... 70 °C (> 60 °C Derating: 2,5 %/K) |
| Nhiệt độ lưu kho và vận chuyển | -40 °C ... 85 °C |
| Chiều rộng (lắp tiêu chuẩn) | 180 mm |
| Chiều cao (lắp tiêu chuẩn) | 130 mm |
| Chiều sâu (lắp tiêu chuẩn) | 125 mm |
物料编码: 2903677
物料编码: 2866750
物料编码: 2908366
物料编码: 2905026
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.