物料编码: 2908366
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

QUINT-PS/1AC/24DC/5 - Power supply Phoenix Contact, order number 2866750. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
物料编码
2866750
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã order Phoenix Contact | 2866750 |
| Product type | Power supply |
| Product family | QUINT POWER |
| Nominal input voltage range | 100 V AC ... 240 V AC |
| Input voltage range | 85 V AC ... 264 V AC; 110 V DC ... 350 V DC |
| AC frequency range | 45 Hz ... 65 Hz |
| Nominal output voltage | 24 V DC ±1 % |
| Nominal output current | 5 A |
| POWER BOOST | 7.5 A |
| Selective Fuse Breaking | 30 A (12 ms) |
| Output power | 120 W |
| Efficiency | > 90 % |
| Connection method | Pluggable screw connection |
| Width | 40 mm |
| Height | 130 mm |
| Depth | 125 mm |
| Mounting type | DIN rail mounting |
| Degree of protection | IP20 |
| Ambient temperature (operation) | -25 °C ... 70 °C |
| Housing material | Metal |
| Item number | 2866750 |
| GTIN | 4046356113786 |
| Country of origin | TH |
物料编码: 2908366
物料编码: 2905026
物料编码: 2708863
物料编码: 1597862
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.