物料编码: 2866789
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

RC-12P2000 Phoenix Contact, order number 1597862. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
物料编码
1597862
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã order Phoenix Contact | 1597862 |
| Order information: | Contact release tool not necessary for the 12- and 17-pos. crimp versions of the M23-PRO series |
| Product type | Crimp contact |
| Contact material type | turned |
| Contact connection type | Pin |
| Connection method | Crimp connection |
| Connection cross section | 0.14 mm² ... 0.56 mm² |
| Material Contact | CuZn |
| Material Metal surface contact area (middle layer) | Ni |
| Material Metal surface contact area (top layer) | Au |
| Diameter (Contact diameter) | 1 mm |
| Insertion/withdrawal cycles | 100 |
物料编码: 2866789
物料编码: 2903677
物料编码: 2866750
物料编码: 2908366
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.