物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Retro-reflective LASER sensor ifm O5P700. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
物料编码
O5P700
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Điện áp hoạt động [V] | 10...36 DC |
| Dòng tiêu thụ [mA] | 15 |
| Reverse polarity protection | yes |
| Electrical design | PNP |
| Output function | light-on/dark-on mode; (programmable) |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.5 |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 200 |
| Tần số đóng cắt DC [Hz] | 2000 |
| Short-circuit protection | yes |
| Type of short-circuit protection | yes (non-latching) |
| Overload protection | yes |
| Light spot dimensions refer to | at maximum range |
| Nhiệt độ môi trường [°C] | -10...60 |
| Cấp bảo vệ IP | IP 67 |
| Notes on laser protection | Caution:: Laser light; laser class:: 1; EN / IEC60825-1:2007; EN / IEC60825-1:2014; Complies with 21 CFR 1040.10 except for conformance with IEC 60825-1 Ed. 3, as described in Laser Notice No. 56, dated May 8, 2019. |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.