物料编码: RXZE2M114
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Schneider Electric 16075 PowerLogic VLT analog voltmeter, 96 x 96 mm, 0–500 V. Mã và hình ảnh đã được đối chiếu với trang sản phẩm tham khảo.
物料编码
16075
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 16075 |
| Dòng sản phẩm | PowerLogic |
| Tên thiết bị | VLT |
| Loại thiết bị | Vôn kế analog sắt từ |
| Thang đo | 0–500 V AC |
| Kích thước mặt | 96 x 96 mm |
| Cấp chính xác | 1.5 |
| Công suất tiêu thụ | 3 VA |
| Kiểu lắp | Lắp âm mặt tủ |
| Cấp bảo vệ | IP52 |
| Nhiệt độ vận hành | -25 đến 50 °C |
| Tiêu chuẩn | IEC 60051-1; IEC 61010-1; IEC 61000-4 |
物料编码: RXZE2M114
物料编码: RXM4AB1E7
物料编码: SR3B261FU
物料编码: XALK178W3B140G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.