物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

servo motor SH3 140 11,1Nm,key,single,nobrake,90°conn.IP54/IP65,4k RPM Schneider SH31401P11A2000. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
物料编码
SH31401P11A2000
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | SH31401P11A2000 |
| Range compatibility | PacDrive 3 |
| Device short name | SH3 |
| Product or component type | Servo motor |
| Maximum mechanical speed | 4000 rpm |
| [Us] rated supply voltage | 115...480 V |
| Network number of phases | Three phase |
| Continuous stall current | 7.8 A |
| Continuous stall torque | 11.1 N.m at 115...480 V three phase |
| Continuous power | 2900 W |
| Peak stall torque | 27 N.m at 115...480 V three phase |
| Nominal output power | 860 W at 115 V single phase |
| Nominal torque | 10.95 N.m at 115 V single phase |
| Nominal speed | 750 rpm at 115 V single phase |
| Maximum current Irms | 20.8 A |
| Shaft end | Parallel key |
| Shaft diameter | 24 mm |
| Shaft length | 50 mm |
| Key width | 8 mm |
| IP degree of protection | IP54 shaft bushing without shaft seal ring: conforming to IEC 60034-5 |
| Encoder type | Absolute single turn SinCos Hiperface |
| Speed feedback resolution | 128 periods |
| Holding brake | Without |
| Mounting support | International standard flange |
| Motor flange size | 140 mm |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.