物料编码: NBN40-L2-E2-V1
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Thiết bị công nghiệp KEYENCE PX-10CP. Thông số được đối chiếu theo đúng model trên trang chính hãng KEYENCE.
物料编码
PX-10CP
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Kiểu ngõ ra | PNP |
| Thời gian đáp ứng | 500 µs (TURBO) /1 ms (SUPER) /4 ms (ULTRA) /16 ms (MEGA) |
| Ngõ ra điều khiển | PNP open-collector 30 V, 100 mA max. for an output/100 mA max. for two outputs, residual voltage 1 V max. |
| Điện áp nguồn | 12 to 24 VDC, Ripple (P-P) 10 % or less, Class2 *2 |
| Công suất tiêu thụ | Standard mode:50 mA max. at 24 V/55 mA max. at 12 V Power saving mode:40 mA max. at 24 V/45 mA max. at 12 V |
| Cấp bảo vệ | IEC: IP67/JEM: IP67/NEMA: 4X |
| Loại thiết bị | Connector type |
| Chế độ phát hiện | Light intensity (automatic sensitivity-tracking function provided)/ [Limit light intensity/output monitor] |
| Nhiệt độ môi trường | -10 to +55 °C 14 to 131 °F (No freezing) *3 |
| Độ ẩm tương đối | 35 to 85 % RH (No condensation) |
| Vật liệu vỏ | Housing:PBT, display:PSU, display cover/connector cover:SUS304, radiator plate:SUS304, gasket:NBR |
| Khối lượng | Approx. 50 g |
| Chức năng định thời | Timer OFF/OFF-delay/ON-delay/One-shot/ON-delay, OFF-delay/ON-delay, One-shot Timer duration selectable:1 ms to 9999 ms Maximum error against the setting value:10% max. |
物料编码: NBN40-L2-E2-V1
物料编码: ODS10L1.8/LAK-M12
物料编码: BNS 260-11ZG-ST-L
物料编码: 067B3342
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.