物料编码: LRD22
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Đế rơ le OMRON PYF14A-N. Applicable product family: MY2K, MY4, MY4 without CR, MY4-GS; Mounting method: DIN rail/screw; Terminal type: Screw
物料编码
PYF14A-N
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PYF14A-N |
| Applicable product family | MY2K, MY4, MY4 without CR, MY4-GS |
| Mounting method | DIN rail/screw |
| Terminal type | Screw |
| Product Width (unpacked) | 29.5 mm |
| Product Height (unpacked) | 67 mm |
| Product Depth (unpacked) | 30 mm |
| Color | Beige |
物料编码: LRD22
物料编码: AFP0RC14CRS
物料编码: S8FS-G05024CD
物料编码: DO820
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.