物料编码: PF3W721-12-B-M
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Metal seal main valve construction ●Extensive size variations ●For driving medium and large cylinders ●A wide variety of manifold options ●Compatible with control units (VFS2000/3000/4000, Base mounted type) ●Manifold type No.: VV5FS1,VV5FS2,VV5FS3,VV5FS4,VV5FS5
物料编码
VFS5110-5DZ-04F-Q
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | VFS5110-5DZ-04F-Q |
| Symbol | 2 Position Single |
| Body Option | Standard |
| Pilot Type | Internal Pilot |
| Rated Voltage | 24 VDC |
| Electrical Entry | DIN Terminal |
| Option | With Light/Surge Voltage Suppressor |
| Pilot Valve Manual Override | Non-locking Push Type (Flush) |
| Porting Specifications | Side Ported or None |
| Port Size | 1/2 |
| Thread Type | G |
| CE-compliant | CE-compliant |
物料编码: PF3W721-12-B-M
物料编码: ISE20B-Y-01-W
物料编码: AS2052FS-06
物料编码: AS500-06
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.