Đo mức
物料编码: 61F-G-AP
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Vibronic point level detection - Soliphant FTM50 Type: FTM50-AGG2A4A12AA. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của ENDRESS+HAUSER.
物料编码
Type: FTM50-AGG2A4A12AA
单位
Bộ
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Bộ)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| FLEX selections | Technical excellence |
| F L E X Fundamental selection Meet your basic measurement needs | Technical excellence |
| F L E X Lean selection Handle your core processes easily | Technical excellence |
| F L E X Extended selection Optimize your processes with innovative technologies | Technical excellence |
| F L E X Xpert selection Master your most challenging applications | Technical excellence |
| Language: | English |
| Version: | 31/05/2021 |
| File size: | 1 MB |
| File name: | TI01570FEN_0321.pdf |
| Language: | English |
| Version: | 24/10/2019 |
| File size: | 1.9 MB |
物料编码: 61F-G-AP
物料编码: CLD134-PCS138AA1
物料编码: 50P1F-ET0A1AA0ACAA
物料编码: FMX21-AA111HGD10A
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.