物料编码: PF3W721-12-B-M
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●For air, water, oil, heated water, high temperature oil ●Body material: Aluminum, resin, C37, Stainless steel and CAC408 ●With One-touch fittings (resin body) type is available ●IP65
物料编码
VXD242HZ2AA
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | VXD242HZ2AA |
| Size-Valve Type | Size:10A/15A;Valve Type:N.C. |
| Body Material/Port Size/Orifice Diameter | Body Material:C37;Port Size:1/2;Orifice Diameter:15 |
| Voltage/Electrical Entry | Other Voltages And Electrical Option |
| Electrical Option | 24 VDC;DIN Terminal,With Light,Surge Voltage Suppressor |
| Other Option | Low Concentration Ozone Resistant And Applicable To Deionized Water(Seal Material: FKM): Not Compliant ; OilFree : Not Compliant ; Special Thread : G |
| Mounting Option | None |
| Special Electrical Entry Direction | Standard |
物料编码: PF3W721-12-B-M
物料编码: ISE20B-Y-01-W
物料编码: AS2052FS-06
物料编码: AS500-06
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.