物料编码: XB5AA31
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Wear part, enclosure door, fan for variable speed drive, Altivar 340, Altivar Process 600 900, from 7.5 to 22kW Schneider VX5VPS3001. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
物料编码
VX5VPS3001
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | VX5VPS3001 |
| Range Compatibility | Altivar 340 |
| Accessory / Separate Part Type | Fan kit |
| Product or Component Type | Fan |
| Net Weight | 1.15 lb(US) (0.52 kg) |
| Kit composition | Fan |
| Product compatibility | Variable speed drive ATV630 wall mount 7.5 kW 200...240 V |
| Category | US1CP4E22205 |
| Discount Schedule | CP4E |
| GTIN | 3606480715907 |
| Returnability | Yes |
| Country of origin | CN |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Nbr. of units in pkg. | 1 |
| Package 1 Height | 2.953 in (7.500 cm) |
| Package 1 Width | 6.772 in (17.200 cm) |
| Package 1 Length | 9.173 in (23.300 cm) |
| Package weight(Lbs) | 23.210 oz (658.000 g) |
| Unit Type of Package 2 | S04 |
| Number of Units in Package 2 | 8 |
| Package 2 Height | 11.811 in (30.000 cm) |
| Package 2 Width | 15.748 in (40.000 cm) |
| Package 2 Length | 23.622 in (60.000 cm) |
| Package 2 Weight | 14.282 lb(US) (6.478 kg) |
| Warranty (in months) | 18 |
物料编码: XB5AA31
物料编码: XB5AA42
物料编码: LRD21
物料编码: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.