物料编码: RXZE2M114
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Thiết bị điện công nghiệp Schneider XA2EA31+ZA2EE101. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
XA2EA31+ZA2EE101
单位
Set
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Set)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã hàng | XA2EA31+ZA2EE101 |
| Range of product | Harmony XA2 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Contact block |
| Device short name | ZA2 |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Component name | ZA2E |
| Danh mục | Nút nhấn & Switch |
| Contact operation | Slow-break |
| Model / mã đặt hàng | XA2EA31+ZA2EE101 |
| Contact block type | Single |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Contacts usage | Standard contacts |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Positive opening | Without |
| Mechanical durability | 1500000 cycles |
| Connections - terminals | , <= 2 x 1.5 mm² conforming to IEC 60947-1<br />, <= 1 x 2.5 mm² conforming to IEC 60947-1<br />, >= 1 x 0.5 mm² conforming to IEC 60947-1<br />Faston terminals, connection size: 6.3 mm conforming to IEC 60947-1 |
| Tightening torque | 0.8 N.m |
| Contacts material | Silver alloy (Ag/Ni) |
| Short-circuit protection | 10 A fuse type gL conforming to IEC 60269-1 |
| [Ith] conventional free air thermal current | 10 A conforming to IEC 60947-5-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 600 V (pollution degree 3) conforming to IEC 60947-1 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 6 kV conforming to IEC 60947-1 |
| [Ie] rated operational current | 2 A at 230 V, AC-15, A600 conforming to IEC 60947-5-1<br />0.2 A at 110 V, DC-13, Q600 conforming to IEC 60947-5-1 |
| Electrical durability | 500000 cycles, AC-15, 2 A at 230 V, operating rate <60 cyc/mn, load factor: 0.5 conforming to IEC 60947-5-1<br />500000 cycles, DC-13, 0.2 A at 110 V, operating rate <60 cyc/mn, load factor: 0.5 conforming to IEC 60947-5-1 |
| Contacts type and composition | 1 NO |
| Protective treatment | TC |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Standards | IEC 60947-1<br />IEC 60947-5-4<br />IEC 60529<br />IEC 60947-5-1 |
| Product certifications | CE<br />CCC |
| Ambient air temperature for storage | -40…70 °C |
| Ambient air temperature for operation | -25…55 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 1.500 cm |
| Package 1 Width | 2.900 cm |
| Package 1 Length | 3.000 cm |
| Package 1 Weight | 15.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 200 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 3.260 kg |
| Unit Type of Package 3 | P06 |
| Number of Units in Package 3 | 3200 |
| Package 3 Height | 75.000 cm |
| Package 3 Width | 80.000 cm |
| Package 3 Length | 60.000 cm |
| Package 3 Weight | 60.160 kg |
物料编码: RXZE2M114
物料编码: RXM4AB1E7
物料编码: SR3B261FU
物料编码: XALK178W3B140G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.