物料编码: MS6-LFM-A
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Xi lanh khí nén tiêu chuẩn ISO FESTO DSNU-20-250-PPV-A. Hành trình: 250 mm; Đường kính piston: 20 mm; Ren cần piston: M8.
物料编码
DSNU-20-250-PPV-A
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DSNU-20-250-PPV-A |
| Mã vật tư FESTO | 19243 |
| Hành trình | 250 mm |
| Đường kính piston | 20 mm |
| Ren cần piston | M8 |
| Cushioning | Pneumatic cushioning, adjustable at both ends |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Conforms to standard | CETOP RP 52 P ISO 6432 |
| Piston-rod end | Male thread |
| Design | Piston Piston rod Cylinder barrel |
| Position detection | Via proximity switch |
| Variants | Piston rod at one end |
| Áp suất làm việc | 0.1 MPa...1 MPa 1 bar...10 bar |
| Chế độ hoạt động | Double-acting |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Cleanroom suitability, measured according to ISO 14644-14 | Class 6 according to ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Impact energy in end positions | 0.2 J |
| Cushioning length | 15 mm |
| Theoretical force at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi), return stroke | 158.3 N |
| Theoretical force at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi), advance stroke | 188.5 N |
| Moving mass for 0 mm stroke | 44 g |
| Additional moving mass per 10 mm stroke | 4 g |
| Basic weight for 0 mm stroke | 186.8 g |
| Additional weight per 10 mm stroke | 7.2 g |
| Type of mounting | With accessories |
| Kết nối khí nén | G1/8 |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material cover | Wrought aluminium alloy Colourless anodised |
| Material seals | NBR TPE-U(PU) |
| Material piston rod | High-alloy stainless steel |
| Material cylinder barrel | High-alloy stainless steel |
物料编码: MS6-LFM-A
物料编码: MS9-LFM-A
物料编码: LFR-D-MAXI-A
物料编码: MS6-LFR-1/2-D7-ERV-AS
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.