物料编码: PF3W721-12-B-M
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●Supply valve: An N.O. specification has been added. [New] Can hold vacuum∗ even when the power goes out or is turned off Prevents the sudden dropping of workpieces<sup>∗</sup> ∗ Supposing the supply pressure is being maintained ●An IO-Link compatible pressure switch has been added. [New] Allows for ejector
物料编码
ZK2B15K5QWA-06
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | ZK2B15K5QWA-06 |
| Body/Exhaust Type | Body: Single Unit; Exhaust Type: Port Exhaust |
| Nominal Nozzle Size (mm) | Φ1.5 |
| Combination Of Supply Valve And Release Valve | Supply Valve:N.C.;Release Valve:N.C. |
| Rated Voltage | 24 VDC |
| Pressure Switch For Vacuum With Energy Saving Function | Pressure Range: -100 To 100 kPa; NPN 1 Output; None (SI Unit Only) |
| Connector Specifications | For Pressure Switch For Vacuum With Energy Saving Function: 2 m (Lead Wire With Connector) |
| Vacuum (V) Port | Φ6 mm |
| Option a | Without Option |
| Option b | Without Option |
物料编码: PF3W721-12-B-M
物料编码: ISE20B-Y-01-W
物料编码: AS2052FS-06
物料编码: AS500-06
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Phân biệt phớt kín và tấm chắn vòng bi, cách kiểm tra mã 2RS/ZZ theo hãng và vì sao C3 phải được xét riêng khi thay thế.
Hiểu chức năng FRL, cách đối chiếu lưu lượng, áp suất, cỡ cổng và yêu cầu bôi trơn trước khi đặt bộ xử lý khí nén.