物料编码: PF3W721-12-B-M
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●An M12 connector (IP65 specification) has been added. [New] ●An IO-Link compatible vacuum pressure switch has been added. (ZL3, ZL6) Allows for ejector control with a single communication line Reading of the device information and parameter batch settings are possible. ●Max. suction flow rate: 3 types available: 100,
物料编码
ZL112A
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | ZL112A |
| Supply(P),Vacuum(V) Port/One-touch Fitting Connection Size | Supply (P) Port:Φ6 Vacuum (V) Port:Φ12 Vacuum Pressure Gauge Unit Specifications: kPa |
| Exhaust | Silencer Exhaust |
| Vacuum Pressure Sensor | None |
| Output Specifications | Without Operation Manual + Without Calibration Certificate |
| Remote Sensor Unit | With Unit Switching Function Or Without Digital Pressure Switch For Vacuum |
| Lead Wire Specifications | Without Power Supply/Output Connection Lead Wire Or Without Digital Pressure Switch For Vacuum |
| Option | None |
物料编码: PF3W721-12-B-M
物料编码: ISE20B-Y-01-W
物料编码: AS2052FS-06
物料编码: AS500-06
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.