物料编码: PF3W721-12-B-M
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

●For rectangular, vertically long, and horizontally long workpieces ●Pad form: Oval flat type ●Mounting: Male thread, Female thread ●Vacuum inlet direction: Vertical, Lateral ●Vacuum inlet: Male thread, Female thread, One-touch fitting, Barb fitting ●Buffer: Without, With Buffer stroke (mm): [ZP] 6, 10, 15, 20, 25 Buff
物料编码
ZP2-T8030WNK10-06
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | ZP2-T8030WNK10-06 |
| Vacuum Inlet Direction | Vertical |
| Pad Size (mm) | 8X30 |
| Pad Type | Oval Flat Type |
| Pad Material | NBR |
| Buffer Specification | Non-rotating |
| Buffer Stroke (mm) | 10 mm |
| Vacuum Inlet | One-touch Fitting Φ6 |
物料编码: PF3W721-12-B-M
物料编码: ISE20B-Y-01-W
物料编码: AS2052FS-06
物料编码: AS500-06
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Phân biệt phớt kín và tấm chắn vòng bi, cách kiểm tra mã 2RS/ZZ theo hãng và vì sao C3 phải được xét riêng khi thay thế.