Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
コンテンツを読み込み中…
コンテンツを読み込み中…
製品カタログ
供給カテゴリを選択すると、よくご依頼いただく品番の確認、購買リストの作成、TESFA への見積依頼が行えます。
製品を検索中…
供給カテゴリ
供給カテゴリを選択すると、よくご依頼いただく品番の確認、購買リストの作成、TESFA への見積依頼が行えます。
交換が必要な製品グループ、規格、品番を特定します。
必要な品番と数量をまとめて 1 件の依頼にします。
TESFA が仕様と供給条件を確認し、ご連絡先に基づいて回答します。
供給カテゴリ
TESFAが正しい品番を照合し、より明確に見積もりを回答するためにご用意いただきたい情報です。
確認すべき仕様、規格、材質、パラメータ。
購買記録に必要な CO/CQ や VAT インボイスの要件。
必要な数量、供給条件、想定納期。
カートを確認し、ご連絡先を入力して依頼を送信してください。TESFA が品番ごとにお見積りを作成します。
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
644 件の結果を表示644 件中 625~636 件の品番を表示
54 ページ中 53 ページ
品番: 2CDS251001R0204
品番: 2CDS212001R0164
品番: S202-C2
品番: 2CDS252001R0024
品番: 2CDS253001R0404
品番: AL-05SV
品番: A9A26904
品番: H3CR-A8
品番: TS2M1-1-16A-230V
品番: 1SAZ321201R2004
品番: + Type: CR- P024DC2; 1SVR405601R1000
品番: 1SVR730824R9300