Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
コンテンツを読み込み中…
コンテンツを読み込み中…
製品カタログ
供給カテゴリを選択すると、よくご依頼いただく品番の確認、購買リストの作成、TESFA への見積依頼が行えます。
製品を検索中…
供給カテゴリ
供給カテゴリを選択すると、よくご依頼いただく品番の確認、購買リストの作成、TESFA への見積依頼が行えます。
交換が必要な製品グループ、規格、品番を特定します。
必要な品番と数量をまとめて 1 件の依頼にします。
TESFA が仕様と供給条件を確認し、ご連絡先に基づいて回答します。
供給カテゴリ
TESFAが正しい品番を照合し、より明確に見積もりを回答するためにご用意いただきたい情報です。
確認すべき仕様、規格、材質、パラメータ。
購買記録に必要な CO/CQ や VAT インボイスの要件。
必要な数量、供給条件、想定納期。
カートを確認し、ご連絡先を入力して依頼を送信してください。TESFA が品番ごとにお見積りを作成します。
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.
59 件の結果を表示59 件中 25~36 件の品番を表示
5 ページ中 3 ページ
品番: 060-110191
品番: 060-117191
品番: PEV-1/4-A-SW27-B-OD
品番: PEV-1/4-B-M12
品番: IS10E-20-02-6-D
品番: ISE20-N-M-01-LA1
品番: PFM725-F01-F
品番: ACB-2UB121MW
品番: G36-10-01-LN
品番: 159602
品番: G36-10-01
品番: G43-4-01-X4