品番: CDTA-2N000
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cảm biến cảm ứng Baumer IR18.D08L-Q60.IA1E.7BO đo khoảng cách 0–8 mm, ngõ ra 4–20 mA, nguồn 12–36 V DC, thân ren M18 dài 60 mm, đầu nối M12, IP67.
品番
IR18.D08L-Q60.IA1E.7BO
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IR18.D08L-Q60.IA1E.7BO |
| Mã hàng của hãng | 11164789 |
| Nguyên lý | Cảm ứng, đo khoảng cách tuyến tính hóa |
| Dải đo khoảng cách | 0–8 mm |
| Tín hiệu ngõ ra | 4–20 mA |
| Nguồn cấp | 12–36 V DC |
| Dòng tiêu thụ không tải tối đa | 20 mA |
| Kiểu lắp | Gần chìm (quasi-flush) |
| Thân cảm biến | Ren M18, dài 60 mm |
| Vật liệu thân | Đồng thau mạ nickel |
| Vật liệu bề mặt cảm nhận | PBT |
| Đầu nối | M12 |
| Cài đặt Teach-in | Bên ngoài; một điểm hoặc hai điểm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -25 đến +75 °C |
品番: CDTA-2N000
品番: BES05Z1
品番: CPF81E-AA5LAD1
品番: UVS10D0G1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.