品番: NBN40-L2-E2-V1
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

V1-G-2M-PUR-ABG-V1-W: Cáp PUR màu xám dài 2 m, đầu cái M12 thẳng nối đầu đực M12 góc, 4 chân A-coded.
品番
V1-G-2M-PUR-ABG-V1-W
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | V1-G-2M-PUR-ABG-V1-W |
| Mã tài liệu hãng | 202723 |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Đầu nối 1 | M12 cái thẳng, 4 chân, A-coded |
| Đầu nối 2 | M12 đực góc, 4 chân, A-coded |
| Điện áp làm việc tối đa | 250 V AC/DC |
| Dòng làm việc tối đa | 4 A |
| Cấp bảo vệ | IP66 / IP68 / IP69 |
| Vật liệu vỏ cáp | PUR gốc polyether |
| Màu vỏ cáp | Xám, tương tự RAL 7001 |
| Số lõi và tiết diện | 4 × 0,34 mm² |
| Đường kính vỏ cáp | 4,8 mm |
| Lớp chống nhiễu | Lưới đồng mạ thiếc, độ phủ 85%; nối với phần ren |
| Nhiệt độ đầu nối | −40 … +90 °C |
| Nhiệt độ cáp lắp cố định | −40 … +80 °C |
| Nhiệt độ cáp chuyển động | −25 … +80 °C |
| Mô-men siết đầu nối | 0,6 N·m |
| Chu kỳ cắm rút tối thiểu | 100 |
| Khối lượng | 97,8 g |
品番: NBN40-L2-E2-V1
品番: KFD2-STC4-Ex1
品番: NCB5-18GM40-N0-5M
品番: KFD2-PT2-Ex1-5
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.