品番: LRD07
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Module ngõ ra số ABB DO820. Product Net Depth / Length: 102 mm; Product Net Height: 119 mm.
品番
DO820
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DO820 |
| Hãng sản xuất | ABB |
| Mã định danh ABB | 3BSE008514R1 |
| Mã hàng theo CRM | DO820 |
| Model ABB | DO820 |
| Nhóm sản phẩm | Rơ le |
| Điện áp | 250 V |
| Product Net Depth / Length | 102 mm |
| Ghi chú xác minh | Thông tin được lấy từ dữ liệu CRM hiện có; TESFA sẽ đối chiếu lại mã hàng/cấu hình trước khi báo giá. |
| Product Net Height | 119 mm |
| Product Net Width | 45 mm |
| Product Net Weight | 0.3 kg |
| Channel Type | DO |
| Number of Output Channels | 8 |
| RoHS Information | Following EU Directive 2011/65/EU |
| WEEE Category | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
| Number of Batteries | 0 |
| SCIP | 34b9d698-c231-40bd-b377-faa45bcee434 Estonia |
品番: LRD07
品番: LRD08
品番: LRD10
品番: LRD22
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.