품목 코드: QPL25.050
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Bộ gán địa chỉ AS-i SIEMENS 3RK1904-2AB02. General technical data / design of the product: AS-Interface addressing unit; General technical data / other information: storage temperature without batteries; Ambient conditions / ambient temperature / during operation: °C 0 ... 55.
품목 코드
3RK1904-2AB02
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3RK1904-2AB02 |
| Tên gọi chính hãng | AS-Interface Addressing unit V3.0 for setting the addresses of AS-i slave modules Input/output test and further functions AS-i specification V3.0 M12 connection socket with addressing cable 1.5 m (M12 connector/hollow plug) with batteries (4 x 1.5 V LR6) |
| General technical data / design of the product | AS-Interface addressing unit |
| General technical data / other information | storage temperature without batteries |
| Ambient conditions / ambient temperature / during operation | °C 0 ... 55 |
| Ambient conditions / ambient temperature / during storage | °C -20 ... +55 |
| Mechanical data / width | mm 84 |
| Mechanical data / height | mm 195 |
| Mechanical data / depth | mm 35 |
품목 코드: QPL25.050
품목 코드: QPL25.500B
품목 코드: SQM45.295B9
품목 코드: 3RA2816-0EW20
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.