품목 코드: QPL25.050
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Module Siemens SIMATIC 6ES7193-6BP00-0DA1. SIMATIC ET 200SP, BaseUnit BU15-P16+A0+2D/T, BU type A1, Push-in terminals, without AUX terminals, New load group, WxH: 15x 117 mm, with temperature acquisition
품목 코드
6ES7193-6BP00-0DA1
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã hàng | 6ES7193-6BP00-0DA1 |
| Hãng sản xuất | Siemens |
| Dòng/nhóm sản phẩm | BaseUnits |
| Nhóm ứng dụng | Automation technology > Automation systems > SIMATIC Industrial Automation Systems > I/O systems > SIMATIC ET 200 systems for the control cabinet > SIMATIC ET 200SP |
| Mô tả từ Siemens | BaseUnit Type A1, BU15-P16+A0+2D/T |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra đúng mã hàng, mô tả Siemens, ảnh sản phẩm và cấu hình thực tế đang dùng |
품목 코드: QPL25.050
품목 코드: QPL25.500B
품목 코드: SQM45.295B9
품목 코드: 3RA2816-0EW20
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.