품목 코드: QPL25.050
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

6ES7314-6EH04-0AB0: CPU 314C-2 PN/DP, bộ nhớ 192 Kbyte, nguồn 24 VDC. Model được Siemens liệt kê là phụ tùng và đang loại bỏ dần.
품목 코드
6ES7314-6EH04-0AB0
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 6ES7314-6EH04-0AB0 |
| Dòng PLC | SIMATIC S7-300 |
| CPU | CPU 314C-2 PN/DP |
| Bộ nhớ làm việc | 192 Kbyte |
| Ngõ vào số tích hợp | 24 DI |
| Ngõ ra số tích hợp | 16 DO |
| Ngõ vào analog | 4 AI |
| Ngõ ra analog | 2 AO |
| Ngõ vào nhiệt độ | 1 Pt100 |
| Bộ đếm tốc độ cao | 4 bộ đếm, 60 kHz |
| Giao tiếp thứ nhất | MPI/DP, 12 Mbit/s |
| Giao tiếp thứ hai | Ethernet PROFINET, switch 2 cổng |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Đầu nối phía trước cần dùng | 2 × 40 cực |
| Thẻ nhớ cần dùng | SIMATIC Micro Memory Card |
| Khối lượng tịnh | 0,785 kg |
| Vòng đời sản phẩm | Hãng đang loại bỏ dần; được liệt kê là phụ tùng |
품목 코드: QPL25.050
품목 코드: QPL25.500B
품목 코드: SQM45.295B9
품목 코드: 3RA2816-0EW20
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.
So sánh cảm biến tiệm cận điện cảm và cảm biến quang theo vật thể, khoảng cách, cách lắp và môi trường. Có bảng chọn và checklist ứng dụng.
Phân biệt ngõ ra PNP và NPN, cách kiểm tra đầu vào PLC và tránh nhầm với NO/NC. Có hình minh họa, bảng đối chiếu và checklist chọn mua.