Mã hàng: DX571
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

A1A 125 TMF 100-1000 3p F F. Mã ABB 1SDA066520R1; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
Mã hàng
1SDA066520R1
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1SDA066520R1 |
| Extended Product Type | A1A 125 TMF 100-1000 3p F F |
| Product ID | 1SDA066520R1 |
| Catalog Description | A1A 125 TMF 100-1000 3p F F |
| Environmental Information | 1SDL000183R0001; 9AKK108467A6707 |
| Product Net Width | 76.2 mm |
| Product Net Height | 130 mm |
| Product Net Depth / Length | 60 mm |
| Product Net Weight | 0.792 kg |
| Electrical Durability | 1500 cycle |
| Mechanical Durability | Nr. Operations 8500 cycle |
| Number of Poles | 3P |
| Opening Time | CB with SOR 15 ms; CB with UVR 15 ms |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 8 W |
| Rated Current (In) | Main Circuit 100 A |
| Rated Impulse Withstand Voltage (Uimp) | 6 kV |
| Rated Insulation Voltage (Ui) | 690 V |
| Rated Operational Voltage | 550 V AC; 250 V DC |
| Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity (Ics) | (240 V AC) 12.5 kA; (380 V AC) 5 kA; (415 V AC) 5 kA; (440 V AC) 4 kA; (480 V AC) 3.75 kA; (500 V AC) 2.5 kA; (250 V DC) 2 Poles in Series 2.5 kA |
| Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity (Icu) | (240 V AC) 10 kA; (380 V AC) 10 kA; (415 V AC) 10 kA; (440 V AC) 8 kA; (480 V AC) 7.5 kA; (500 V AC) 5 kA; (250 V DC) 5 kA |
| Rated Uninterrupted Current (Iu) | 125 A |
| Release | TMF |
| Release Type | TM |
Mã hàng: DX571
Mã hàng: ACS880-01-145A-3
Mã hàng: ACS880-01-025A-3
Mã hàng: 1SVR427031R0000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.