Mã hàng: 6MF2805-0AA00
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Bộ chuyển tiếp bus SIEMENS 6ES7193-6AR00-0AA0. General information / Tên kiểu sản phẩm: BA 2x RJ45; Interfaces / Số giao diện PROFINET: 1; 2 ports (switch) 2x RJ45; Interfaces / Supports protocol for PROFINET IO / Số cổng RJ45: 2.
Mã hàng
6ES7193-6AR00-0AA0
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7193-6AR00-0AA0 |
| Tên gọi chính hãng | SIMATIC ET 200SP, BusAdapter BA 2xRJ45, 2 RJ45 sockets |
| General information / Tên kiểu sản phẩm | BA 2x RJ45 |
| Interfaces / Số giao diện PROFINET | 1; 2 ports (switch) 2x RJ45 |
| Interfaces / Supports protocol for PROFINET IO / Số cổng RJ45 | 2 |
| Supports protocol for PROFINET IO / Cable length / Cu conductors | 100 m |
| Ambient conditions / Ambient temperature during operation / horizontal installation, min. | -30 °C |
| Ambient conditions / Ambient temperature during operation / horizontal installation, max. | 60 °C |
| Ambient conditions / Ambient temperature during operation / vertical installation, min. | -30 °C |
| Ambient conditions / Ambient temperature during operation / vertical installation, max. | 50 °C |
| Ambient conditions / Altitude during operation relating to sea level / Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see ET 200SP system manual |
| Ambient conditions / Absolute humidity / dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
| Dimensions / Chiều rộng | 20 mm |
| Dimensions / Chiều cao | 69.5 mm |
| Dimensions / Chiều sâu | 59 mm |
| Weights / Khối lượng xấp xỉ | 46 g |
Mã hàng: 6MF2805-0AA00
Mã hàng: 6ES7440-1CS00-0YE0
Mã hàng: 3RB2283-4AA1
Mã hàng: 6MF2852-0AA00
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.