Mã hàng: 131150435
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến an toàn điện tử Schmersal 101204612.
Mã hàng
101204612
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 101204612 |
| Mã đặt hàng Schmersal | 101204612 |
| Model Schmersal | CSS 11-30S-D-M-ST |
| Working principle | inductive |
| Housing construction form | Cylinder, thread |
| Installation conditions (mechanical) | not flush |
| Sensor topology | Sensor for series wiring |
| Housing material | Stainless steel |
| Reaction time, maximum | 60 ms |
| Duration of risk, maximum | 60 ms |
| Gross weight | 245 g |
| Diagnostic output | Yes |
| Short circuit detection | Yes |
| Cross-circuit detection | Yes |
| Safety functions | Yes |
| Cascadable | Yes |
| Integral system diagnostics, status | Yes |
| Number of LEDs | 2 |
| Number of semi-conductor outputs with signaling function | 1 |
| Number of fail-safe digital outputs | 2 |
| Number of series-wiring of sensors | 31 |
| Performance Level, up to | e |
| Category | 4 |
| PFH value | 3.60 x 10−9 /h |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in | 3 |
| Actuating panels | from head |
| Active area | front side |
| Switch distance, typical | 11 mm |
| Assured switching distance "ON" Sao | 8 mm |
| Assured switching distance "OFF" Sar | 15 mm |
| Note (switching distance) | All switching distances in accordance EN IEC 60947-5-3 |
| Hysteresis (Switching distance), maximum | 2 mm |
| Repeat accuracy R | 1 mm |
| Note (length of the sensor chain) | Cable length and cross-section change the voltage drop dependiing on the output current |
| ISO thread of the sensor | M30 |
| Length of sensor | 99.5 mm |
| IP Degree of protection | IP65 IP67 IP69 |
| Ambient temperature | -25 ... +65 °C |
| Storage and transport temperature | -25 ... +85 °C |
| Resistance to vibrations | 10 ... 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Restistance to shock | 30 g / 11 ms |
| Protection class | II |
| Rated insulation voltage Ui | 32 VAC/DC |
| Rated impulse withstand voltage Uimp | 0.8 kV |
| Overvoltage category | III |
| Degree of pollution | 3 |
| Operating voltage | 24 VDC -15 % / +10 % |
| No-load supply current I0, typical | 100 mA |
| Rated operating voltage | 24 VDC |
| Operating current | 600 mA |
| Required rated short-circuit current | 100 A |
| Switching frequency, approx. | 3 Hz |
| Rated operating current (safety outputs) | 250 mA |
| Output current, (fail-safe output), maximum | 0.25 A |
| Design of control elements | p-type | p-type |
| Voltage drop Ud, maximum | 0.5 V | 5 V |
| Leakage current Ir, maximum | 0.5 mA |
| Voltage, Utilisation category DC-12 | 24 VDC | 24 VDC |
| Current, Utilisation category DC-12 | 0.25 A | 0.05 A |
| Voltage, Utilisation category DC-13 | 24 VDC | 24 VDC |
| Current, Utilisation category DC-13 | 0.25 A | 0.05 A |
| Interfering radiation | IEC 61000-6-4 |
| EMC rating | IEC 61000-6-2 |
| PIN 1 | 1A1 Ue: (1) |
| PIN 2 | X1 Safety input 1 |
| PIN 3 | A2 GND |
| PIN 4 | Y1 Safety output 1 |
| PIN 5 | OUT Diagnostic output |
| PIN 6 | X2 Safety input 2 |
| PIN 7 | Y2 Safety output 2 |
| PIN 8 | IN without function |
| Recommendation (actuator) | CST 30S-1 |
| Recommended safety switchgear | PROTECT PSC1 SRB-E-201LC SRB-E-301ST |
| Note (General) | Evaluation requirements: The switch-off pauses of 250 μs – 1500 μs must be tolerated by the evaluation.The switch-off time of the safety sensor of 250 μs is additionally extended according the cable length and the capacity of the cable used. Typical |
Mã hàng: 131150435
Mã hàng: 151180590
Mã hàng: 103040784
Mã hàng: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.