Mã hàng: 131150435
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Công tắc kéo dây Schmersal 103040784.
Mã hàng
103040784
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 103040784 |
| Mã đặt hàng Schmersal | 103040784 |
| Model Schmersal | TQ 201-01 |
| Housing material | Light alloy die-casting |
| Gross weight | 773 g |
| Number of normally closed (NC) | 1 |
| Actuating force, minimum | 36.8 N |
| Actuating force, maximum | 44 N |
| Note (Actuating force) | after 7mm spring travel: min 44,7 N / max. 52,3 N |
| Actuating speed | 60 mm/min |
| Maximum mechanical load | 5,000 N |
| Length of cable | 3 m |
| Termination | Shielded cable |
| Number of cable wires | 4 |
| Wire cross-section | 1 mm2 |
| Cable diameter | 0.5 mm |
| Width | 60 mm |
| Height | 250 mm |
| Depth | 32 mm |
| IP Degree of protection | IP54 |
| IP Degree of protection of the control element | IP67 |
| Ambient temperature | -40 ... +80 °C |
| Storage and transport temperature | -40 ... +80 °C |
| Relative humidity, maximum | 93 % |
| Note (Relative humidity) | non-condensing |
| Resistance to vibrations | 10 - 150 Hz (0.5 mm / 5 g) |
| Restistance to shock | 30 g |
| Protection class | II |
| Rated insulation voltage Ui | 40 V |
| Rated impulse withstand voltage Uimp | 2.5 kV |
| Overvoltage category | III |
| Degree of pollution | 3 |
| Thermal test current | 1 A |
| Required rated short-circuit current | 400 A |
| Switching element | 1 NC contact |
| Switching principle | Slow action |
Mã hàng: 131150435
Mã hàng: 151180590
Mã hàng: 101133843
Mã hàng: 101204612
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.