Mã hàng: DBS36E-S3EK02000
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến an toàn SICK IME2S18-05B4DC0. Features / Sensor principle: Inductive; Features / Number of safe outputs: 2; Features / Housing diameter: M18
Mã hàng
IME2S18-05B4DC0
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IME2S18-05B4DC0 |
| Mã đặt hàng của hãng | 1091949 |
| Features / Sensor principle | Inductive |
| Features / Number of safe outputs | 2 |
| Features / Housing diameter | M18 |
| Features / Sensing range S n | 5 mm 1) |
| Features / Assured switch on distance S ao | 4 mm 1) |
| Features / Assured switch off distance S ar | 7.5 mm 1) |
| Features / Active sensor surfaces | 1 |
| Features / Actuation frequency | ≤ 100 Hz |
| Features / Items supplied | Including mounting nuts, brass, nickel-plated (2x) |
| Features / Chú thích từ hãng | 1) Values apply for steel (FE360).; |
| Functions / Safe series connection | With Flexi Loop (with diagnostics) |
| Interfaces / Connection type | Male connector M12, 4-pin |
| Interfaces / Coupling nut material | Nickel-plated brass |
| Interfaces / Display elements | LEDs |
| Interfaces / Diagnostics indicator | ✔ |
| Interfaces / Status display | ✔ |
| Electronics / Protection class | III (IEC 61140) |
| Electronics / Rated insulation voltage U i | 28.8 V |
| Electronics / Rated impulse withstand voltage U imp | 1,500 V |
| Electronics / Supply voltage V s | 24 V DC (19.2 V DC ... 28.8 V DC) |
| Electronics / Power consumption | ≤ 20 mA |
| Electronics / Type of output | Self-monitoring semiconductor outputs (OSSDs) |
| Electronics / Response time | ≤ 1 ms |
| Electronics / Release time | ≤ 2 ms |
| Electronics / Risk time | ≤ 20 ms |
| Electronics / Switch-on time | 1 s |
| Mechanics / Design | Cylindrical |
| Mechanics / Housing diameter | M18 |
| Mechanics / Housing length | 69 mm |
| Mechanics / Thread length | 44.2 mm |
| Mechanics / Housing | Nickel-plated brass |
| Mechanics / Sensor surface | VISTAL® |
| Mechanics / Installation type | Flush |
| Ambient data / Enclosure rating | IP67 (IEC 60529) |
| Ambient data / Ambient operating temperature | –25 °C ... +70 °C |
| Ambient data / Storage temperature | –25 °C ... +70 °C |
| Ambient data / Relative humidity | 50 %, at 70 °C (IEC 60947-5-2) |
| Ambient data / Vibration resistance | 10 Hz ... 55 Hz, 1 mm (IEC 60947-5-2) |
| Ambient data / EMC | IEC 60947-5-2; IEC 60947-5-3; IEC 61000-6-7; |
Mã hàng: DBS36E-S3EK02000
Mã hàng: IMA18-10BE1ZC0K
Mã hàng: WTE280-2P4331
Mã hàng: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.