Mã hàng: 131150435
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến an toàn từ Schmersal 103000649.
Mã hàng
103000649
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 103000649 |
| Mã đặt hàng Schmersal | 103000649 |
| Model Schmersal | BNS 40S-12ZG 10,0M |
| Coding level according to EN ISO 14119 | Low |
| Working principle | Magnetic drive |
| Installation conditions (mechanical) | not flush |
| Housing material | Stainless steel (V4A) |
| Gross weight | 700 g |
| Coding | Yes |
| Concealed, threaded holes on the back | No |
| Integral system diagnostics, status | Yes |
| Prerequisite evaluation unit | Yes |
| Number of normally closed (NC) | 2 |
| Number of normally open (NO) | 1 |
| Actuating element | Magnet |
| Direction of motion | Head-on to the active surface |
| Assured switching distance "ON" Sao | 8 mm |
| Assured switching distance "OFF" Sar | 18 mm |
| Note (switching distance) | All switching distances in accordance EN IEC 60947-5-3 |
| Length of cable | 10 m |
| Termination | cable |
| Number of cable wires | 6 |
| Wire cross-section | 0.25 mm2 | 23 AWG |
| Material of the Cable mantle | PVC |
| Cable type | LiYY |
| Length of sensor | 14 mm |
| Width of sensor | 88 mm |
| Height of sensor | 27 mm |
| IP Degree of protection | IP69 |
| Ambient temperature | -25 ... +80 °C |
| Storage and transport temperature | -25 ... +80 °C |
| Resistance to vibrations | 10 ... 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Restistance to shock | 30 g / 11 ms |
| Switching current, maximum | 0.01 A |
| Switching capacity, maximum | 0.24 W |
| Switching element | 1 NO contact, 2 NC contacts |
| Switching principle | Reed contacts, Non-contact principle |
| Switching frequency, maximum | 5 Hz |
| Recommendation (actuator) | BPS 40S-1 BPS 40S-1-C BPS 40S-2 BPS 40S-2-C |
| Recommended safety switchgear | SRB-E-201LC SRB-E-301ST |
| Note (General) | Contact symbols shown for the closed condition of the guard device. The contact configuration for versions with or without LED is identical. |
| Note (Wiring diagram) | Contact S21-S22 must be integrated in the safety circuit. |
Mã hàng: 131150435
Mã hàng: 151180590
Mã hàng: 103040784
Mã hàng: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.