Mã hàng: DBS36E-S3EK02000
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến áp suất SICK PHT-RB1X0ET10SEAMS0Z. Features / Medium: Liquid, gaseous; Features / Pressure type: Gauge pressure; Features / Pressure unit: bar
Mã hàng
PHT-RB1X0ET10SEAMS0Z
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PHT-RB1X0ET10SEAMS0Z |
| Mã đặt hàng của hãng | 6052205 |
| Features / Medium | Liquid, gaseous |
| Features / Pressure type | Gauge pressure |
| Features / Pressure unit | bar |
| Features / Measuring range | 0 bar ... 1 bar |
| Features / Process temperature | –20 °C ... +150 °C |
| Features / Maximum ohmic load R A | 4 mA ... 20 mA, 2-wire (R A ≤ (L + – 10 V) / 0.02 A [Ohm]) , The variant with field housing and current output 4 mA ... 20 mA features test terminals that allow metering of the signal current without having to disconnect the device.the signal current without having to disconnect the device., 0 V ... 10 V, 3-wire (R A > 10 kOhm), 0 V ... 5 V, 3-wire (R A > 5 kOhm) |
| Features / Output signal | 4 mA ... 20 mA, 2-wire |
| Mechanics/electronics / Communication interface | - |
| Mechanics/electronics / Process connection | Tri-Clamp 1 ½" (DIN 32676) |
| Mechanics/electronics / Wetted parts | Process connection: 316L stainless steel |
| Mechanics/electronics / Internal transmission fluid | Synthetic oil, FDA approved |
| Mechanics/electronics / Housing material | Stainless steel 1.4571 |
| Mechanics/electronics / Connection type | M12 round connector x 1, 4-pin |
| Mechanics/electronics / Supply voltage | 10 V DC ... 30 V DC |
| Mechanics/electronics / Dielectric strength | 500 V DC, NEC Class 02 power supply (low voltage and low current max. 100 VA even in the event of a fault) |
| Mechanics/electronics / CE-conformity | EMC directive: 2004/108/EC, EN 61326-2-3 |
| Mechanics/electronics / Weight sensor | Approx. 500 g |
| Mechanics/electronics / Seal | EPDM |
| Mechanics/electronics / Enclosure rating | IP67 1) |
| Mechanics/electronics / Protection class III | ✔ |
| Mechanics/electronics / Chú thích từ hãng | 1) Enclosure rating IP per IEC 60529. The enclosure rating classes specified only apply when connected with female connectors that provide the corresponding enclosure rating.; |
| Performance / Non-linearity | ≤ ± 0.2 %, of span (Best Fit Straight Line, BFSL) according to IEC 61298-2 |
| Performance / Accuracy | ≤ ± 0.25 %, of the span (optional 0.25 % of span (adjusted in vertical mounting position with lower pressure connection)) |
| Performance / Non-repeatability | ≤ ± 0.1 % of the span |
| Performance / Response time (10 % ... 90 %) | ≤ 10 ms |
| Performance / Long-term drift/one-year stability | ≤ 0.2 % of the span |
| Performance / Temperature coefficient in rated temperature range | Mean TC of zero: ≤ 0.2% of span / 10 K for measuring ranges 0 bar ... 0.6 bar up to 0 bar ... 25 bar; Mean TC of zero: ≤ 0.25 % of span/ 10 K with pressure range 0 bar ... 0.4 bar≤ 0.25 % of span/ 10 K, with pressure range 0 bar ... 0.4 bar; Mean TC of zero: ≤ 0.4% of span / 10 K for measuring range 0 bar ... 0.25 bar; Mean TC of span ≤ 0.2 % of span / 10 K ; |
| Performance / Rated temperature range | 0 °C ... +80 °C |
| Ambient data / Ambient temperature, operation | –20 °C ... +80 °C |
| Ambient data / Storage temperature | –40 °C ... +100 °C |
| Ambient data / Shock load | 500 g according to IEC 60068-2-27 (mechanical shock) |
| Ambient data / Vibration load | 15 g according to IEC 60068-2-6 (vibration under resonance) |
Mã hàng: DBS36E-S3EK02000
Mã hàng: IMA18-10BE1ZC0K
Mã hàng: WTE280-2P4331
Mã hàng: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.