Mã hàng: DBS36E-S3EK02000
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến khoảng cách SICK DL100-21AA2112. Features / Measuring range: 0.15 m ... 100 m, on “diamond grade” reflective tape; Features / Scope: Indoor; Features / Target: Reflector
Mã hàng
DL100-21AA2112
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DL100-21AA2112 |
| Mã đặt hàng của hãng | 1058164 |
| Features / Measuring range | 0.15 m ... 100 m, on “diamond grade” reflective tape |
| Features / Scope | Indoor |
| Features / Target | Reflector |
| Features / Resolution | 0.1 mm, 0.125 mm, 1 mm, 10 mm, 100 mm, freely adjustable |
| Features / Repeatability | 0.5 mm 1) |
| Features / Measurement accuracy | ± 2 mm 2) |
| Features / Response time | 2 ms |
| Features / Measurement cycle time | 1 ms |
| Features / Output time | 1 ms |
| Features / Light source | Laser, red 3) |
| Features / Type of light | Visible red light |
| Features / Typ. light spot size (distance) | 5 mm + (2 mm x distance in m) |
| Features / Normative reference | IEC 60825-1:2014, EN 60825-1:2014 |
| Features / Laser class | 2 4) |
| Features / Max. movement speed | 15 m/s |
| Features / Acceleration (max.) | ≤ 15 m/s² |
| Features / DC avg | 0% |
| Features / Chú thích từ hãng | 1) Statistical error 1 σ, environmental conditions constant, min. warm-up time 10 min.; 2) From 150 mm ... 180 mm measuring range the accuracy can reach ± 4 mm.; 3) Average service life: 100,000 h at T U = +25 °C.; 4) Do not intentionally look into the laser beam. Never point the laser beam at people's eyes.; |
| Interfaces / PROFINET | ✔ |
| Interfaces / Number | 2 1) |
| Interfaces / Type | Push-pull: PNP/NPN |
| Interfaces / Function | Distance: Distance switching output |
| Interfaces / Maximum output current I A | ≤ 100 mA 2) |
| Interfaces / Multifunctional input (MF) | 1 x MF1 3) |
| Interfaces / Chú thích từ hãng | 1) HIGH = > V S - 3 V / LOW = 2) Max. 100 nF/20 mH.; 3) HIGH > 12 V / LOW < 3 V.; |
| Electronics / Supply voltage U B | DC 18 V ... 30 V, limit values |
| Electronics / Current consumption | At 24 V DC < 250 mA |
| Electronics / Ripple | 5 V pp 1) |
| Electronics / Modulation frequency | Fix |
| Electronics / Initialization time | Typ. 1.5 s 2) |
| Electronics / Display | 6 digit 5 x 7 dot matrix display, LEDs |
| Electronics / Enclosure rating | IP65 |
| Electronics / Protection class | III |
| Electronics / Chú thích từ hãng | 1) May not fall short of or exceed V S tolerances.; 2) After loss of reflector < 40 ms.; |
| Mechanics / Dimensions (W x H x D) | 69.4 mm x 82.5 mm x 100.2 mm |
| Mechanics / Housing material | Metal (Aluminum die cast) |
| Mechanics / Window material | Plastic (PMMA) |
| Mechanics / Weight | Approx. 800 g (with mounting bracket: approx. 1,600 g) |
| Ambient data / Ambient temperature, operation | –20 °C ... +55 °C 1) ; –20 °C ... +75 °C, operation with cooling case 1) ; |
| Ambient data / Ambient temperature, storage | –40 °C ... +75 °C |
| Ambient data / Effect of air pressure | 0.3 ppm/hPa |
| Ambient data / Effect of air temperature | 1 ppm/K |
| Ambient data / Temperature drift | Typ. 0.1 mm/K |
| Ambient data / Typ. Ambient light immunity | ≤ 100,000 lx |
| Ambient data / Mechanical load | Shock: (EN 600 68-2-27); Sine: (EN 600 68-2-6); Noise: (EN 600 68-2-64); |
| Ambient data / Electromagnetic compatibility (EMC) | EN 61000-6-2, EN 61000-6-4 2) |
| Ambient data / Chú thích từ hãng | 1) Temperatures 2) This is a Class A device. This device can cause radio interference in living quarters.; |
Mã hàng: DBS36E-S3EK02000
Mã hàng: IMA18-10BE1ZC0K
Mã hàng: WTE280-2P4331
Mã hàng: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.