Mã hàng: DBS36E-S3EK02000
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến quang điện SICK WL280-2H4331. Features / Functional principle: Photoelectric retro-reflective sensor; Features / Functional principle detail: With minimum distance to reflector (dual lens system); Features / Dimensions (W x H x D): 23.5 mm x 74.5 mm x 63 mm
Mã hàng
WL280-2H4331
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | WL280-2H4331 |
| Mã đặt hàng của hãng | 6044738 |
| Features / Functional principle | Photoelectric retro-reflective sensor |
| Features / Functional principle detail | With minimum distance to reflector (dual lens system) |
| Features / Dimensions (W x H x D) | 23.5 mm x 74.5 mm x 63 mm |
| Features / Housing design (light emission) | Rectangular |
| Features / Sensing range max. | 0.01 m ... 15 m 1) ; 0.01 m ... 12 m 2) ; |
| Features / Sensing range | 0.01 m ... 13 m 1) ; 0.01 m ... 11 m 2) ; |
| Features / Type of light | Visible red light |
| Features / Light source | LED 3) |
| Features / Light spot size (distance) | Ø 260 mm (8 m) |
| Features / Adjustment | Potentiometer |
| Features / Chú thích từ hãng | 1) Reflector PL80A.; 2) Reflector P250.; 3) Average service life: 100,000 h at T U = +25 °C.; |
| Mechanics/electronics / Supply voltage U B | 24 V DC ... 240 V DC 1) ; 24 V AC ... 240 V AC 1) ; |
| Mechanics/electronics / Power consumption | ≤ 5 VA |
| Mechanics/electronics / Switching output | Relay, electrically isolated 2) |
| Mechanics/electronics / Output function | Change-over contacts |
| Mechanics/electronics / Switching mode | Light switching 2) |
| Mechanics/electronics / Switching current (switching voltage) | 3 A (240 V AC); 3 A (30 V DC); |
| Mechanics/electronics / Response time | ≤ 15 ms |
| Mechanics/electronics / Switching frequency | 33 Hz 3) |
| Mechanics/electronics / Connection type | Cable gland |
| Mechanics/electronics / Circuit protection | A 4) ; C 5) ; |
| Mechanics/electronics / Protection class | II 6) |
| Mechanics/electronics / Overvoltage category | 2 |
| Mechanics/electronics / Weight | 150 g |
| Mechanics/electronics / Polarizing filter | ✔ |
| Mechanics/electronics / Interference emission | EN 61000-6-3 (only –2Hxxxx) 7) |
| Mechanics/electronics / Housing material | Plastic, ABS |
| Mechanics/electronics / Optics material | Plastic, PMMA |
| Mechanics/electronics / Enclosure rating | IP66; IP67; |
| Mechanics/electronics / Items supplied | Mounting bracket BEF-W280, Reflector P250 |
| Mechanics/electronics / Usage category | AC-15, DC-13; According to EN 60947-1; |
| Mechanics/electronics / Electromagnetic compatibility (EMC) | EN 60947-5-2; EN 61000-6-3 (only –2Hxxxx) 8) 8) |
| Mechanics/electronics / Ambient operating temperature | –25 °C ... +55 °C |
| Mechanics/electronics / Ambient temperature, storage | –40 °C ... +70 °C |
| Mechanics/electronics / Chú thích từ hãng | 1) +- 10%.; 2) Provide suitable spark suppression for inductive or capacitive loads.; 3) With light/dark ratio 1:1.; 4) A = V S connections reverse-polarity protected.; 5) C = interference suppression.; 6) Rated voltage: 250 V AC/DC.; 7) In the case of a DC supply (relating to EN 61000-6-3) the length of cable between the supply source and the sensor must be 8) The AC/DC devices (-2Rxxxx only) comply with the Radio Safety Requirements for the industrial sector (Radio Safety Class A). They may cause radio interference if used in a residential area.; |
Mã hàng: DBS36E-S3EK02000
Mã hàng: IMA18-10BE1ZC0K
Mã hàng: WTE280-2P4331
Mã hàng: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.