Mã hàng: 131150435
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến tiệm cận điện cảm Schmersal 101127040.
Mã hàng
101127040
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 101127040 |
| Mã đặt hàng Schmersal | 101127040 |
| Model Schmersal | IFL 15-30L-10TP-2130 |
| Housing construction form | Cylinder, thread |
| Installation conditions (mechanical) | not flush |
| Housing material | Brass |
| Housing coating material | nickel-plated |
| Active area | Plastic |
| Material of the terminal fixing | Thermoplastic |
| Gross weight | 240 g |
| Integral system diagnostics, status | No |
| Cable sleeve | Yes |
| Number of cable wires | 3 | 3 |
| Tightening torque of nuts, maximum | 30 Nm |
| Nominal switching distance Sn | 15 mm |
| Note (switching distance) | All switching distances in accordance EN IEC 60947-5-2 |
| Length of cable | 2 m |
| Termination | Cable |
| Wire cross-section | 0.34 mm2 |
| Material of the Cable mantle | Thermoflex 155 |
| ISO thread of the sensor | M30 |
| width across flats | 36 BK |
| Length of sensor | 98 mm |
| IP Degree of protection | IP67 |
| Ambient temperature | -25 ... +130 °C |
| Resistance to vibrations | 10 ... 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Restistance to shock | 30 g / 11 ms |
| Protection class | II |
| Operating voltage | 10 ... 30 VDC |
| Type of voltage range | DC |
| No-load supply current I0, typical | 1.8 mA |
| Rated operating voltage | 10 ... 30 VDC |
| Operating current | 200 mA |
| Switching element | Normally open contact (NO) |
| Protection circuit integrated | inductive interference protection Protection against polarity reversal |
| Switching frequency, approx. | 60 Hz |
| Voltage drop Ud, maximum | 1.2 V |
| Current at Voltage drop Ud | 0.2 A |
| Design of control elements | p-type |
Mã hàng: 131150435
Mã hàng: 151180590
Mã hàng: 103040784
Mã hàng: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.