Mã hàng: DBS36E-S3EK02000
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến tiệm cận điện cảm SICK IMM05-0B8PSVT0S. Features / Housing: Metric; Features / Housing: Standard design; Features / Thread size: M5 x 0.5
Mã hàng
IMM05-0B8PSVT0S
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMM05-0B8PSVT0S |
| Mã đặt hàng của hãng | 1103984 |
| Features / Housing | Metric |
| Features / Housing | Standard design |
| Features / Thread size | M5 x 0.5 |
| Features / Diameter | Ø 5 mm |
| Features / Sensing range S n | 0.8 mm |
| Features / Safe sensing range S a | 0.648 mm |
| Features / Installation type | Flush |
| Features / Switching frequency | 5,000 Hz |
| Features / Connection type | Connector M8, 3-pin |
| Features / Switching output | PNP |
| Features / Switching output detail | PNP |
| Features / Output function | NO |
| Features / Electrical wiring | DC 3-wire |
| Features / Enclosure rating | IP67 1) |
| Features / Special features | Visual adjustment indicator |
| Features / Items supplied | Mounting nut, V2A stainless steel (2x); Washer, V2A stainless steel, with locking teeth (2x); |
| Features / Chú thích từ hãng | 1) According to EN 60529.; |
| Mechanics/electronics / Supply voltage | 10 V DC ... 30 V DC |
| Mechanics/electronics / Ripple | ≤ 20 % 1) |
| Mechanics/electronics / Voltage drop | ≤ 2 V 2) |
| Mechanics/electronics / Time delay before availability | ≤ 10 ms |
| Mechanics/electronics / Hysteresis | 1 % ... 15 % |
| Mechanics/electronics / Reproducibility | ≤ 2.5 % 3) |
| Mechanics/electronics / Temperature drift (of S r ) | ≤ 10 % |
| Mechanics/electronics / EMC | EN 60947-5-2 |
| Mechanics/electronics / Continuous current I a | ≤ 200 mA |
| Mechanics/electronics / Short-circuit protection | ✔ |
| Mechanics/electronics / Power-up pulse protection | ✔ |
| Mechanics/electronics / Shock and vibration resistance | 30 g, 11 ms / 10 ... 55 Hz, 1 mm |
| Mechanics/electronics / Ambient operating temperature | –25 °C ... +70 °C |
| Mechanics/electronics / Housing material | Stainless steel V2A, DIN 1.4305 / AISI 303 |
| Mechanics/electronics / Sensing face material | Plastic, LCP |
| Mechanics/electronics / Housing length | 38 mm |
| Mechanics/electronics / Thread length | 20 mm |
| Mechanics/electronics / Tightening torque, max. | ≤ 1.5 Nm |
| Mechanics/electronics / UL File No. | NRKH.E348498 |
| Mechanics/electronics / Chú thích từ hãng | 1) Of V S .; 2) With Ia = 200 mA.; 3) Supply voltage U B and constant ambient temperature Ta.; |
| Communication interface / Communication interface | IO-Link V1.1 |
| Communication interface / Communication Interface detail | COM2 (38,4 kBaud) |
| Communication interface / Cycle time | 10.4 ms |
| Communication interface / Process data length | 1 Byte |
| Communication interface / Process data structure | Bit 0 = Sr reached; Bit 1 = Sa reached; |
| Reduction factors / Note | The values are reference values which may vary |
| Reduction factors / St37 steel (Fe) | 1 |
| Reduction factors / Stainless steel (V2A, 304) | Approx. 0.72 |
| Reduction factors / Aluminum (Al) | Approx. 0.49 |
| Reduction factors / Copper (Cu) | Approx. 0.42 |
| Reduction factors / Brass (Br) | Approx. 0.56 |
| Installation note / Remark | Associated graphic see "Installation note" |
| Installation note / B | 0 mm |
| Installation note / C | 5 mm |
| Installation note / D | 2.4 mm |
| Installation note / F | 5 mm |
Mã hàng: DBS36E-S3EK02000
Mã hàng: IMA18-10BE1ZC0K
Mã hàng: WTE280-2P4331
Mã hàng: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.