Mã hàng: 1SFL547074R8011
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Khởi động từ SCHNEIDER LC1DWK12M7. Range: TeSys; Product name: TeSys LC1D.K TeSys Deca.
Mã hàng
LC1DWK12M7
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TeSys Deca |
| Mã sản phẩm | LC1DWK12M7 |
| Loại thiết bị | Contactor tụ bù |
| Range | TeSys |
| Cấu hình cực chính | 3P (3NO) |
| Product name | TeSys LC1D.K TeSys Deca |
| Công suất tụ tại 400/415 V | 63 kVAr, 50 Hz |
| Product or component type | Capacitor duty contactor |
| Công suất tụ tại 690 V | 104 kVAr |
| Device short name | LC1DWK |
| Device application | Control |
| Điện áp cuộn hút | 220 V AC, 50/60 Hz |
| Contactor application | Power factor correction |
| Tiếp điểm phụ | 1NO+2NC tức thời |
| Hạn chế dòng xung | Cực đóng sớm và điện trở đấu sẵn |
| Utilisation category | AC-6b |
| Poles description | 3P |
| Tốc độ thao tác tối đa | 240 chu kỳ/giờ |
| Bề rộng | 85 mm |
| power pole contact composition | 3 NO |
| Kiểu lắp | Thanh DIN hoặc bắt vít |
| [Ue] rated operational voltage | Power circuit: 690 V AC 50/60 Hz |
| Reactive power rating | 35 kvar at 230 V AC 50 Hz 60 °C 63 kvar at 400 V AC 50 Hz 60 °C 67 kvar at 440 V AC 50 Hz 60 °C 104 kvar at 690 V AC 50 Hz 60 °C 30 kvar at 230 V AC 60 Hz 60 °C 60 kvar at 460 V AC 60 Hz 60 °C 80 kvar at 575 V AC 60 Hz 60 °C |
| Tiêu chuẩn tụ tương thích | IEC 60831 |
| Control circuit type | AC at 50/60 Hz |
| [Uc] control circuit voltage | 220 V AC 50/60 Hz |
| Auxiliary contact composition | 1 NO + 2 NC instantaneous |
| Electrical durability | 300000 cycles at Ue 400 V 200000 cycles at Ue 690 V |
| Mounting support | DIN rail Plate |
| Standards | EN/IEC 60947-1 EN/IEC 60947-4-1 UL 60947-4-1 CSA C22.2 No 60947-4-1 |
| Product certifications | IECEE CB Scheme UL CSA UKCA |
| Connections - terminals | Control circuit: screw clamp terminals 1 1…4 mm² - cable stiffness: solid Control circuit: screw clamp terminals 2 1…4 mm² - cable stiffness: solid Control circuit: screw clamp terminals 1 1…4 mm² - cable stiffness: flexible without cable end Control circuit: screw clamp terminals 2 1…4 mm² - cable stiffness: flexible without cable end Control circuit: screw clamp terminals 1 1…4 mm² - cable stiffness: flexible with cable end Control circuit: screw clamp terminals 2 1…2.5 mm² - cable stiffness: flexible with cable end Power circuit: connector 1 4…50 mm² - cable stiffness: solid Power circuit: connector 2 4…25 mm² - cable stiffness: solid Power circuit: connector 1 4…50 mm² - cable stiffness: flexible without cable end Power circuit: connector 2 4…25 mm² - cable stiffness: flexible without cable end Power circuit: connector 1 4…50 mm² - cable stiffness: flexible with cable end Power circuit: connector 2 4…16 mm² - cable stiffness: flexible with cable end |
| Tightening torque | Power circuit: 9 N.m - on connector Control circuit: 1.7 N.m - on screw clamp terminals |
| Maximum operating rate | 100 cyc/h |
| Auxiliary contacts type | type mechanically linked 1 NO + 2 NC conforming to IEC 60947-5-1 |
| IP degree of protection | IP20 front face conforming to IEC 60529 |
| Ambient air temperature for operation | -5…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -60…80 °C |
| Operating altitude | 0...3000 m |
| Height | 180 mm |
| Width | 85 mm |
| Depth | 154 mm |
| Net weight | 1.65 kg |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 19.000 cm |
| Package 1 Width | 13.200 cm |
| Package 1 Length | 17.000 cm |
| Package 1 Weight | 1.786 kg |
| Unit Type of Package 2 | S06 |
| Number of Units in Package 2 | 48 |
| Package 2 Height | 75.000 cm |
| Package 2 Width | 60.000 cm |
| Package 2 Length | 80.000 cm |
| Package 2 Weight | 95.368 kg |
Mã hàng: 1SFL547074R8011
Mã hàng: 1SFL607002R1311
Mã hàng: 1SFL617001R7011
Mã hàng: AF09-30-10-13
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.