Mã hàng: 3RA2816-0EW20
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Module ngõ ra tương tự SIEMENS 6ES7232-0HD22-0XA0. Input current / from external supply (24 V DC), max.: 70 mA; Input current / from backplane bus 5 V DC, max.: 20 mA; Power loss / Power loss, typ.: 2 W.
Mã hàng
6ES7232-0HD22-0XA0
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7232-0HD22-0XA0 |
| Tên gọi chính hãng | *** spare part *** SIMATIC S7-200, analog output EM 232, only for S7-22X CPU, 4 AI, +/-10 V DC, 0..20 mA 12/11-bit converter |
| Input current / from external supply (24 V DC), max. | 70 mA |
| Input current / from backplane bus 5 V DC, max. | 20 mA |
| Power loss / Power loss, typ. | 2 W |
| Analog outputs / Số ngõ ra tương tự | 4 |
| Analog outputs / Output ranges, voltage / -10 V to +10 V | Yes |
| Analog outputs / Output ranges, current / 4 mA to 20 mA | Yes |
| Analog outputs / Load impedance (in rated range of output) / with voltage outputs, min. | 5 k Ω |
| Analog outputs / Load impedance (in rated range of output) / with current outputs, max. | 0.5 k Ω |
| Analog value generation for the outputs / Integration and conversion time/resolution per channel / Resolution with overrange (bit including sign), max. | 12 bit; U / 12 bit, I / 11 bit |
| Analog value generation for the outputs / Settling time / for voltage output | 100 μs |
| Analog value generation for the outputs / Settling time / for current output | 2 ms |
| Analog value generation for the outputs / Displayable conversion value range / bipolar signals | -32 000 to +32 000 |
| Analog value generation for the outputs / Displayable conversion value range / unipolar signals | 0 to 32 000 |
| Errors/accuracies / Operational error limit in overall temperature range / Voltage, relative to output range, (+/-) | 2 % |
| Errors/accuracies / Operational error limit in overall temperature range / Current, relative to output range, (+/-) | 2 % |
| Errors/accuracies / Basic error limit (operational limit at 25 °C) / Voltage, relative to output range, (+/-) | 0.5 % |
| Errors/accuracies / Basic error limit (operational limit at 25 °C) / Current, relative to output range, (+/-) | 0.5 % |
| Potential separation / Potential separation analog outputs / Potential separation analog outputs | No |
| Connection method / Plug-in I/O terminals | No |
| Dimensions / Chiều rộng | 71.2 mm |
| Dimensions / Chiều cao | 80 mm |
| Chiều sâu | 62 mm |
| Weights / Khối lượng xấp xỉ | 190 g |
Mã hàng: 3RA2816-0EW20
Mã hàng: 3RT2035-1NB30
Mã hàng: 6MF2805-0AA00
Mã hàng: 6ES7440-1CS00-0YE0
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.