Mã hàng: 151687
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Ổ cắm điện kèm cáp FESTO KMEB-1-24-5-LED. Signal status display: Yellow LED; Vị trí lắp đặt: Any; Khối lượng sản phẩm: 230 g.
Mã hàng
KMEB-1-24-5-LED
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KMEB-1-24-5-LED |
| Mã vật tư FESTO | 151689 |
| Signal status display | Yellow LED |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Khối lượng sản phẩm | 230 g |
| Electrical connection 1 | Socket, to EN 175301-803, type C |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Electrical connection 1, connection type | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Angled |
| Electrical connection 1, note on cable outlet | 90° |
| Electrical connection 1, number of connections/cores | 3 |
| Electrical connection 1, type of mounting | On solenoid valve via M2.5 central screw |
| Electrical connection 2, connector system | Open end |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 3 |
| Nominal operating voltage DC | 24 V |
| Immunity to surge | 0.8 kV |
| Protective conductor connection | Available |
| Cable length | 5 m |
| Cable characteristic | Standard |
| Cable diameter | 5.2 mm |
| Cable structure | 3 x 0.5 mm² |
| Wire ends | Wire ferrule |
| Cấp bảo vệ | IP65 To IEC 60529 |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| CE mark (see declaration of conformity) | In accordance with EU RoHS Directive |
| UKCA marking (see declaration of conformity) | To UK RoHS instructions |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B2-L |
| Pollution degree | 3 |
| Corrosion resistance class CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Material cable sheath | PVC |
| Vật liệu thân | PA66-GF30 |
| Material seals | NBR |
| Material electrical contact | Silver-plated copper alloy |
Mã hàng: 151687
Mã hàng: LFR-1-D-MAXI-A-MPA
Mã hàng: VL-5/3G-3/8-B
Mã hàng: DAPS-0015-090-R-F04
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.