Mã hàng: 2866750
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

REL-IR-BL/L-230AC/4X21 Phoenix Contact, order number 1032531. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
Mã hàng
1032531
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã order Phoenix Contact | 1032531 |
| Notes on operation | Do not connect adjacent channels to SELV/ PELV and voltages dangerous to the touch. |
| Notes on operation | The outputs are not suitable for switching different outer conductors. |
| Notes on operation | Do not use to separate SELV / PELV circuits from other circuits, because safe isolation is not guaranteed. |
| Product type | Single relay |
| Product family | ESSENTIAL edition |
| Operating mode | 100% operating factor |
| Mechanical service life | 2x 10 7 cycles |
| Insulation | Basic insulation |
| Overvoltage category | III |
| Pollution degree | 2 |
| Date of last data management | 13.08.2026 |
| Service life electrical | see diagram |
| Maximum power dissipation for nominal condition | 1 VA |
| Test voltage (Winding/contact) | 2.5 kV rms (50 Hz, 1 min., winding/contact) |
| Test voltage (Changeover contact/changeover contact) | 2 kV rms (50 Hz, 1 min., changeover contact/changeover contact) |
| Rated insulation voltage | 250 V AC |
| Rated surge voltage | 5 kV |
| Nominal input voltage U N | 230 V AC |
| Input voltage range | 184 V AC ... 379.5 V AC (20 °C) |
| Mains frequency | 50/60 Hz |
| Drive and function | monostable |
| Drive (polarity) | non-polarized |
| Typical input current at U N | 4.4 mA (50 Hz) |
| Typical response time | 5 ms ... 15 ms |
Mã hàng: 2866750
Mã hàng: 2908366
Mã hàng: 2905026
Mã hàng: 2708863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.