Mã hàng: 2866750
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

UNO-PS/2AC/24DC/90W/C2LPS Phoenix Contact, order number 2904371. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
Mã hàng
2904371
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã order Phoenix Contact | 2904371 |
| Nominal input voltage range | 2x 400 V AC ... 500 V AC |
| Input voltage range | 2x 264 V AC ... 575 V AC |
| Extended input voltage range in operation | 2x 264 V AC ... 320 V AC (Derating 10 %) |
| Derating | 2x 264 V AC ... 320 V AC (Derating 10 %) |
| Input voltage range AC | 264 V AC ... 575 V AC ( |
| Voltage type of supply voltage | AC |
| Inrush current integral (I 2 t) | 2 s (typ.) |
| Frequency range (f N ) | 50 Hz ... 60 Hz ±10 % |
| Mains buffering time | > 65 ms (400 V AC) |
| Mains buffering time | > 100 ms (500 V AC) |
| Current consumption | typ. 0.55 A (400 V AC) |
| Current consumption | typ. 0.48 A (500 V AC) |
| Nominal power consumption | 211.3 VA |
| Protective circuit | Transient surge protection; Varistor |
| Power factor | 0.48 |
| Input fuse | 2 A (slow-blow, internal) |
| Recommended breaker for input protection | 6 A ... 16 A (Characteristics B, C, D, K) |
| Efficiency | typ. 89 % (400 V AC) |
| Efficiency | typ. 89 % (480 V AC) |
| Output characteristic | HICCUP |
| Nominal output voltage | 24 V DC |
| Nominal output current (I N ) | 3.75 A |
| Nominal output current (I N ) | 3.38 A (Derating 10 %) |
| Derating | 55 °C ... 70 °C (2.5 %/K) |
Mã hàng: 2866750
Mã hàng: 2908366
Mã hàng: 2905026
Mã hàng: 2708863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.