Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
正在加载内容…
正在加载内容…
产品目录
选择供应类别,查找常用物料编码,建立采购清单并向 TESFA 申请报价。
正在搜索产品…
供应类别
选择供应类别,查找常用物料编码,建立采购清单并向 TESFA 申请报价。
确定您需要更换的产品组、标准或物料编码。
将所有需要的物料编码和数量合并到一次申请中。
TESFA 核对规格和供应条件后,将通过您的联系方式回复。
供应类别
提前准备这些信息,有助于 TESFA 核对正确料号并提供更清晰的报价回复。
需要核对的规格、标准、材质和参数。
采购记录所需的任何 CO/CQ 或增值税发票要求。
所需数量、供应条件和预计交货周期。
查看购物车,填写联系方式并发送申请。TESFA 将针对每个物料编码准备报价。
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
显示 497 个结果显示第 13–24 个物料编码,共 497 个
第 2 页,共 42 页
物料编码: MF20x60SCM
物料编码: QCKR16X10S
物料编码: RMT25X450SA
物料编码: RMT40X800SA
物料编码: SC50x500
物料编码: SC80x100S
物料编码: SDA80X20SB
物料编码: SDA80X20SB
物料编码: SDAJ80x20-10S
物料编码: TCL32X25S
物料编码: TCM20X20S
物料编码: MXH10-30Z