物料编码: PC602
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Airtac RMT Series: Magnetic Coupling Rodless Cylinder - RMT40X800SA. Mã và hình ảnh đã được đối chiếu với trang sản phẩm tham khảo.
物料编码
RMT40X800SA
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RMT40X800SA |
| Hãng | Airtac |
物料编码: PC602
物料编码: DSNU-20-250-PPV-A
物料编码: DSBC-50-400-PPVA-N3
物料编码: ADVU-32-25-A-P-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn xi lanh khí nén theo tải, áp suất, hành trình, kiểu gá và dẫn hướng. Có hình minh họa, bảng thông số và checklist thay thế cho MRO.
Phân biệt bu lông ren suốt DIN 933 và ren lửng DIN 931; kiểm tra ISO 4017/4014, kích thước, vật liệu và cấp bền.