物料编码: 8113107
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Đầu nối nhanh ren ngoài AirTAC PC602 dùng cho ống đường kính ngoài 6 mm, ren PT1/4 inch. Áp suất làm việc 0–1.0 MPa theo catalog hãng.
物料编码
PC602
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PC602 |
| Loại đầu nối | Đầu nối nhanh ren ngoài (PC male connector) |
| Đường kính ngoài ống | 6 mm |
| Ren kết nối | PT1/4 inch |
| Áp suất làm việc | 0–1.0 MPa |
| Áp suất thử | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường và môi chất | -20–70 °C |
| Ống phù hợp | Nylon mềm hoặc polyurethane |
| Màu nút nhả ống | Xám (mã không có hậu tố D) |
| Kích thước L | 10 mm |
| Kích thước C | 24.5 mm |
| Kích thước K | 18.5 mm |
| Kích thước H (bề rộng cờ lê) | 14 mm |
| Khối lượng | 15.5 g |
物料编码: 8113107
物料编码: BFR4000
物料编码: PC601
物料编码: PC801
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.